Bảng giá dịch vụ cận lâm sàng

Bảng giá - Danh mục kỹ thuật

Bảng giá dịch vụ cận lâm sàng

Thứ Tư, 30 tháng 12 năm 2020

STT Tên dịch vụ ĐVT  Giá dịch vụ 
1 Tiêm Avaxim 80 (ngừa VGSV A) Lần                   420,000
2 Tiêm BCG (ngừa lao) Lần                     60,000
3 Tiêm Cervarix (ngừa K cổ tử cung) Lần                   890,000
4 Tiêm chích (công theo dõi giờ đầu) lần                     50,000
5 Tiêm chích (công theo dõi giờ tiếp theo) lần                     40,000
6 Tiêm chích (ngoại trú) Lần                     40,000
7 Tiêm Engerix B (ngừa VGSV B) 10 mcg Lần                   120,000
8 Tiêm Engerix B (ngừa VGSV B) 20 mcg Lần                   160,000
9 Tiêm Euvax B 10 MCG /0,5 ML (ngừa VGSV B) Lần                   110,000
10 Tiêm Euvax B 20 MCG /1 ML (ngừa VGSV B) Lần                   150,000
11 Tiêm Gardasil (ngừa K cổ tử cung) Lần                1,350,000
12 Tiêm Hiberix (ngừa bệnh do Hib) Lần                   290,000
13 Tiêm Infanrix - hexa (ngừa Bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt, VG B, viêm màng não mủ Hib Lần                   900,000
14 Tiêm Influvac 0.5ml (ngừa bệnh cúm) Lần                   260,000
15 Tiêm Meningo A + C (ngừa viêm màng não do Meningo A + C) Lần                   190,000
16 Tiêm MMR (ngừa sởi, quai bị, Rubella) Lần                   220,000
17 Tiêm Tetraxim (vắc xin ngừa bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt) Lần                   425,000
18 Tiêm Twinrix (ngừa VGSV A + VGSV B) Lần                   500,000
19 TIêm Typhim Vi (ngừa thương hàn) Lần                   190,000
20 Tiêm truyền (công theo dõi giờ đầu) lần                     60,000
21 Tiêm truyền (công theo dõi giờ tiếp theo) Lần                     50,000
22 Tiêm truyền (ngoại trú) Lần                     60,000
23 Tiêm vaccin Varicella phòng bệnh thủy đậu Lần                   573,000
24 Tiêm vaccine Gene-Hbvax 20mcg/ml (ngừa viêm gan siêu vi B) Lần                   130,000
25 Tiêm vaccine Hexaxim 0.5ml (ngừa bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm màng não mủ hib và bại liệt) Lần                   980,000
26 Tiêm vaccine SYNFLORIX 0.5ml (ngừa bệnh do phế cầu) Lần                   900,000
27 Tiêm vaccine Va-mengoc BC (ngừa bệnh não mô cầu type B&C) Lần                   220,000
28 Tiêm Varivax 0.5ml (ngừa thủy đậu) Lần                   690,000
29 Tiêm VAT (vắc xin phòng uốn ván) Lần                     61,000
30 Tiêm Vaxigrip 0.25 ml (ngừa cúm) Lần                   220,000
31 Tiêm Vaxigrip 0.5 ml (ngừa cúm) Lần                   260,000
32 Tiêm viêm não Nhật bản B Lần                   100,000
33 Albumin (dịch) Lần                     25,000
34 Albumin/ niệu Lần                     25,000
35 ALDOSTERONE /NIỆU Lần                   234,000
36 Amphiphysin antibody Lần                2,551,000
37 ANA 8 Profile Lần                   700,000
38 ANCA Screen Lần #N/A
39 Anti C1q Lần                   220,000
40 Angiotensin Converting Enzyme (DNT) Lần                2,175,000
41 Angiotensin Converting Enzyme (serum) Lần                   490,000
42 Bilirubin liên hợp (dịch) Lần                     25,000
43 Bilirubin toàn phần (dịch) Lần                     25,000
44 Bilirubin tự do (dịch) Lần                     22,000
45 BK đàm (NTP) Lần                     30,000
46 Bộ thun thắt tĩnh mạch thực quản Lần                2,055,000
47 Calci (dịch) Lần                     25,000
48 Cặn Addis Lần                     50,000
49 Cấy bệnh phẩm tìm H.pylori Lần                   216,000
50 Cấy dịch tìm nấm, kháng sinh đồ Lần                   375,000
51 Cấy dịch tìm vi trùng lao (Tuberculosis Culture) Lần                   288,000
52 Cấy đàm định lượng Lần                   319,000
53 Cấy đàm định lượng (NĐ) Lần                   380,000
54 Cấy đàm định lượng + kháng sinh đồ (NTP) Lần                   326,000
55 Cấy đàm định lượng, kháng sinh đồ (PNT) Lần                   253,000
56 Cấy đàm tìm vi nấm (NĐ) Lần                   260,000
57 Cấy máu tìm nấm (cấy máu Bactec) Lần                   325,000
58 Cấy mủ abces tìm vi trùng (NĐ) Lần                   220,000
59 Cấy mủ vết thương tìm vi trùng (NĐ) Lần                   260,000
60 Cấy phân tìm vi trùng tả Lần                   260,000
61 Cấy phết họng tìm vi trùng bạch hầu Lần                   220,000
62 Cấy tìm nấm + nấm đồ (NTP) Lần                   187,000
63 CEPI (Collagen EPI/PFA 100) Lần                   902,000
64 Ceton máu Lần                     24,000
65 Ceton/ nước tiểu (Keton/ urine) (Medic) Lần                     24,000
66 Chẩn đoán viên não Nhật Bản IgG (medic) Lần                   165,000
67 Chlor /niệu Lần                     25,000
68 Chlor /niệu 24h Lần                     25,000
69 Chọc FNA >=2 nhân qua siêu âm Lần                   750,000
70 Chọc FNA 1 nhân qua siêu âm Lần                   400,000
71 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy Lần                1,670,000
72 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang Lần #N/A
73 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang Lần                1,000,000
74 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang Lần                1,000,000
75 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang Lần                1,000,000
76 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang Lần                1,670,000
77 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang Lần                1,000,000
78 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (sọ + xoang) Lần                1,700,000
79 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (xoang) Lần                1,000,000
80 Chụp CLVT hốc mắt không tiêm thuốc cản quang Lần                1,000,000
81 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang Lần                1,000,000
82 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc Lần                1,000,000
83 Chụp CT-Scan vùng cổ Lần                1,000,000
84 Chụp X-quang bàn chân nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
85 Chụp X-quang bàn chân thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
86 Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
87 Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng-chếch số hóa Lần                   160,000
88 Chụp X-quang bàn tay thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
89 Chụp X-quang bàn tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
90 Chụp X-quang Bàn tay thẳng-nghiêng-chếch số hóa 1 phim Lần                   160,000
91 Chụp X-quang Bánh chè tiếp tuyến số hóa 1 phim Lần                   100,000
92 Chụp X-quang Blondeau số hóa 1 phim Lần                     90,000
93 Chụp X-quang Blondeau và Hirtz số hóa 1 phim Lần                   130,000
94 Chụp X-quang Bộ cung sườn thẳng-nghiêng-chếch số hóa 1 phim Lần                   160,000
95 Chụp X-quang Bụng không sửa soạn số hóa 1 phim Lần                   100,000
96 Chụp X-quang Cánh tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
97 Chụp X-quang Cẳng chân nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
98 Chụp X-quang Cẳng chân thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
99 Chụp X-quang Cẳng chân thẳng và nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
100 Chụp X-quang Cổ chân nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
101 Chụp X-quang Cổ chân thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
102 Chụp X-quang Cổ chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
103 Chụp X-quang Cổ tay nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
104 Chụp X-quang Cổ tay thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
105 Chụp X-quang Cổ tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
106 Chụp X-quang cột sống toàn bộ nghiêng số hóa Lần                   210,000
107 Chụp X-quang cột sống toàn bộ thẳng - nghiêng số hóa Lần                   360,000
108 Chụp X-quang cột sống toàn bộ thẳng số hóa Lần                   210,000
109 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng T-N-Cúi số hóa 1 phim Lần                   180,000
110 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
111 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng T-N số hóa 1 phim Lần                   130,000
112 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng T-N-C số hóa 1 phim Lần                   230,000
113 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng thẳng số hóa Lần                   100,000
114 Chụp X-quang Cung gò má số hóa 1 phim Lần                   100,000
115 Chụp X-Quang dạ dày - tá tràng có uống thuốc cản quang Bary sulfat 275mg số hóa Lần                   280,000
116 Chụp X-quang Dạ dày cản quang số hóa 1 phim Lần                   280,000
117 Chụp X-quang đường mật có DL sẳn (kehr ...) số hóa Lần                   400,000
118 Chụp X-quang Hố yên nghiêng (Worms-Bretton) số hóa 1 phim Lần                   100,000
119 Chụp X-quang KUB số hóa 1 phim Lần                   100,000
120 Chụp X-quang Khớp cùng-chậu thẳng số hóa 1 phim Lần                   130,000
121 Chụp X-quang Khớp gối 1 bên (T-N -tiếp tuyến) số hóa 1 phim Lần                   220,000
122 Chụp X-quang khớp gối nghiêng 1 bên (tư thế đứng) số hóa 1 phim Lần                   100,000
123 Chụp X-quang Khớp gối nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
124 Chụp X-quang khớp gối thẳng – nghiêng 1 bên (tư thế đứng) số hóa 1 phim Lần                   130,000
125 Chụp X-quang khớp gối thẳng – nghiêng 2 bên (tư thế đứng) 2 phim số hóa 1 phim Lần                   270,000
126 Chụp X-quang khớp gối thẳng 1 bên (tư thế đứng) số hóa 1 phim Lần                   100,000
127 Chụp X-quang Khớp gối thẳng 2 bên (T-N-TT) số hóa 1 phim Lần                   370,000
128 Chụp X-quang Khớp gối thẳng-nghiêng 1 bên số hóa 1 phim Lần                   130,000
129 Chụp X-quang Khớp háng thẳng - nghiêng số hóa 1 phim Lần                   170,000
130 Chụp X-quang Khớp háng thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
131 Chụp X-quang Khớp khuỷu thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
132 Chụp X-quang Khớp thái dương hàm 1 bên (ngậm-ha) số hóa 1 phim Lần                   100,000
133 Chụp X-quang Khớp thái dương hàm 2 bên (ngậm-ha) số hóa 1 phim Lần                   170,000
134 Chụp X-quang Khớp vai nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
135 Chụp X-quang Khớp vai thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
136 Chụp X-quang Khung chậu thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
137 Chụp X-quang lưu thông ruột non có cản quang tan trong nước số hóa Lần                1,000,000
138 Chụp X-quang Lưu thông ruột non số hóa 1 phim Lần                   420,000
139 Chụp X-quang Mỏm khuỷu tiếp tuyến số hóa 1 phim Lần                     70,000
140 Chụp X-quang Ngón tay thẳng số hóa 1 phim Lần                   100,000
141 Chụp X-quang Ngón tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   100,000
142 Chụp X-quang Sọ tiếp tuyến số hóa 1 phim Lần                   100,000
143 Chụp X-quang Sọ thẳng số hóa 1 phim Lần                     90,000
144 Chụp X-quang Sọ thẳng và nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
145 Chụp X-quang Thực quản-dạ dày cản quang số hóa 1 phim Lần                   380,000
146 Chụp X-quang Xương bả vai thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
147 Chụp X-quang xương cánh tay nghiêng 1 bên số hóa Lần                   100,000
148 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng 1 bên số hóa 1 phim Lần                   100,000
149 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng 1 bên số hóa 1 phim Lần                   100,000
150 Chụp X-quang Xương cẳng tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim Lần                   130,000
151 Chụp X-quang Xương cùng-cụt nghiêng số hóa 1 phim Lần                     90,000
152 Chụp X-quang Xương cùng-cụt thẳng số hóa 1 phim Lần                     90,000
153 Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) Lần                     78,000
154 Dengue virus IgG test nhanh Lần                   133,000
155 Dengue virus IgM test nhanh Lần                   133,000
156 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần                   162,000
157 Điện giải đồ (Na, K, Cl) Lần                     66,000
158 Điện giải niệu (Na, K, Cl) niệu Lần                     66,000
159 Điện tim thường (ECG) Lần                     50,000
160 Định lượng Acid Uric Lần                     25,000
161 Định lượng Albumin Lần                     25,000
162 Định lượng Aldosteron (máu) Lần                   521,000
163 Định lượng Amoniac ( NH3) Lần                     75,400
164 Định lượng Axit Uric /niệu Lần                     25,000
165 Định lượng Axit Uric /niệu 24h Lần                     25,000
166 Định lượng Beta 2 Microglobulin Lần                   129,000
167 Định lượng Bilirubin gián tiếp Lần                     22,000
168 Định lượng Bilirubin toàn phần Lần                     25,000
169 Định lượng Bilirubin trực tiếp Lần                     25,000
170 Định lượng bổ thể C3 Lần                   122,000
171 Định lượng bổ thể C4 Lần                   122,000
172 Định lượng Calci ion hóa Lần                     43,000
173 Định lượng Calci toàn phần Lần                     25,000
174 Định lượng Canxi /niệu Lần                     26,000
175 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) Lần                   163,000
176 Định lượng Ceruloplasmin Lần                     98,000
177 Định lượng Creatinin Lần                     25,000
178 Định lượng Creatinin /niệu Lần                     25,000
179 Định lượng Creatinin /niệu 24h Lần                     25,000
180 Định lượng Fibrinogen (CR) Lần                   250,000
181 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) Lần                   143,000
182 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) Lần                   105,000
183 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) Lần                     98,000
184 Định lượng G6PD Lần                   165,000
185 Định lượng Glucose Lần                     25,000
186 Định lượng Glucose sau ăn 2 giờ Lần                     25,000
187 Định lượng HbA1c Lần                   188,000
188 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) Lần                     29,000
189 Định lượng Histamin /NT24h Lần                   350,000
190 Định lượng IgA Lần                     64,600
191 Định lượng IgE Lần                   202,000
192 Định lượng IgG Lần                     64,600
193 Định lượng IgM Lần                     64,600
194 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) Lần                     35,000
195 Định lượng Progesteron Lần                   146,000
196 Định lượng Prolactin Lần                   162,000
197 Định lượng Protein (dịch) Lần                     25,000
198 Định lượng Protein (niệu 24h) Lần                     25,000
199 Định lượng Protein toàn phần Lần                     25,000
200 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) Lần                   239,000
201 Định lượng T4 (Thyroxine) Lần                     96,000
202 Định lượng Testosteron Lần                   126,000
203 Định lượng Triglycerid Lần                     32,000
204 Định lượng Troponin I hs Lần                   155,000
205 Định lượng Troponin T hs Lần                   165,000
206 Định lượng Ure Lần                     25,000
207 Định lượng Ure /niệu Lần                     24,000
208 Định lượng Ure /niệu 24h Lần                     24,000
209 Định lượng Vitamin B12 (toàn phần) Lần                   275,000
210 Định nhóm máu tại giường Lần                     38,800
211 Đo hoạt độ ALT (GPT) Lần                     32,000
212 Đo hô hấp ký toàn diện Lần                   260,000
213 Đo hoạt độ Amylase /niệu Lần                     47,000
214 Đo hoạt độ AST (GOT) Lần                     32,000
215 Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) Lần                     33,000
216 Đo hoạt độ Lipase Lần                     89,000
217 Đo thính lực đơn âm Lần                   200,000
218 Độ thanh thải Creatinine Lần                     59,000
219 H.Pylori (phát hiện IgG và yếu tố CIM - xác định H.P ở trạng thái đang hoạt động ) Lần                   222,000
220 HBsAg định lượng Lần                   598,000
221 HBsAg miễn dịch tự động Lần                   108,000
222 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần                   156,000
223 Histamin Lần                1,025,000
224 HIV 3 test Lần                   321,000
225 HIV Ab miễn dịch tự động Lần                   127,000
226 Ion đồ (Na+, K+, Cl-, Ca) Lần                     85,000
227 Ion đồ (Na+, K+, CL-, Ca) /niệu Lần                     86,000
228 JAK2 (BV TMHH) Lần                3,600,000
229 Kali Lần                     25,000
230 Kali (dịch) Lần                     25,000
231 Kali /niệu Lần                     25,000
232 Kali /niệu 24h Lần                     25,000
233 Karyotype Lần                   600,000
234 Karyotype máu lần                   725,000
235 Karyotype ối lần                2,600,000
236 Keton mao mạch (tại giường) Lần                     65,000
237 Kháng nấm đồ Lần                   185,000
238 Kháng sinh đồ Lần                   160,000
239 Kháng sinh đồ (NĐ) Lần                   375,000
240 Lactate /dịch (Lactic acid /dịch) Lần                     60,000
241 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /dịch lần                   510,000
242 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /đàm lần                   509,000
243 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /niệu lần                   509,000
244 Natri Lần                     25,000
245 Natri (dịch) Lần                     25,000
246 Natri /niệu Lần                     25,000
247 Natri /niệu 24h Lần                     25,000
248 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần                   900,000
249 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết (gây mê) Lần                2,800,000
250 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết (có thuốc) Lần                   550,000
251 Nuôi cấy định danh vi khuẩn bằng phương pháp máy tự động (máu) Lần                   310,000
252 Nuôi cấy định danh vi khuẩn bằng phương pháp thông thường (CR) Lần                   400,000
253 Nuôi cấy và định danh nấm bằng phương pháp thông thường (CR) Lần                   290,000
254 NGAL /NIỆU Lần                   300,000
255 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần                   300,000
256 Rubella - PCR lần                2,600,000
257 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Lần                   122,000
258 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần                   143,000
259 Siêu âm các tuyến nước bọt (tuyến dưới hàm) Lần                   150,000
260 Siêu âm các tuyến nước bọt (tuyến mang tai) Lần                   150,000
261 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ Lần                   150,000
262 Siêu âm Doppler động mạch thận Lần                   400,000
263 Siêu âm Doppler mạch máu (chi trên) Lần                   400,000
264 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ tuần hoàn thai) Lần                   400,000
265 Siêu âm Doppler màu mạch máu chi dưới Lần                   400,000
266 Siêu âm Doppler tim Lần                   250,000
267 Siêu âm Doppler tim (tại giường) Lần                   250,000
268 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần                   400,000
269 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Lần                   400,000
270 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần                   450,000
271 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay...) Lần                   150,000
272 Siêu âm ổ bụng Lần                   150,000
273 Siêu âm ổ bụng (đo thể tích nước tiểu) Lần                   150,000
274 Siêu âm phần mềm Lần                   150,000
275 Siêu âm phụ khoa ngã H.môn-T.Tràng (màu) Lần                   375,000
276 Siêu âm phụ khoa ngã H.môn-T.Tràng (trắng đen) Lần                   270,000
277 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Lần                   500,000
278 Siêu âm tuyến giáp Lần                   150,000
279 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần                   150,000
280 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần                   270,000
281 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần                   200,000
282 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu (Siêu âm khảo sát hình thái học) Lần                   450,000
283 Siêu âm xuyên thóp Lần                   150,000
284 Soi đàm nhuộm gram (NĐ) Lần                     70,000
285 Soi đàm nhuộm gram (NTP) Lần                     58,000
286 Soi đàm tìm nấm (NTP) Lần                     58,000
287 Test hơi thở C13 phát hiện VK H.pylori Lần                   828,000
288 Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tim, khớp…) có đếm số lượng tế bào Lần                     94,000
289 Tỉ lệ Albumin/ creatinin Lần                     58,000
290 Thalassemia β Lần                1,400,000
291 Thổi hơi thở tìm H.pylori C14 Lần                   450,000
292 VLDL Cholesterol Lần                     85,000
293 XN tìm BK đàm Lần                     72,000

Video giới thiệu

[1CRnp30-XUU]
Góc tri ân

Cảm ơn toàn bộ Bác sĩ và nhân viên bệnh viện !

Tôi bị u xơ và được các bác sĩ chỉ định mổ tại bệnh viện, do hoàn cảnh cá nhân không có người nhà đi kèm, tôi tự đi khám và mổ một mình, tâm trạng rất lo lắng, căng thẳng. Nhưng được sự thấu hiểu tâm lý yêu thương của các bác sĩ, các nữ hộ sinh và nhân viên ê kip mổ gây mê hồi sức,... đã giúp tôi an tâm, tin tưởng kết quả là sức khỏe, thể trạng và tinh thần tôi rất tốt, ổn định, vui vẻ, Tôi luôn biết ơn sự yêu thương người bệnh của tập thể bác sỹ bệnh viên mình, nhân viên tận tâm, nhiệt tình, yêu nghề,...dẫu thời gian ở bệnh viện không lâu nhưng đủ những cảm xúc tôi không thể nào quên, Xin chúc tất cả bác sĩ ngày càng yêu nghề, BV ĐHYD CS2 ngày càng phát triển,..Tôi xin chân thành cảm ơn ( Nguyễn Thị Ánh Ngân).

Lời thơ thay lời cảm ơn

Gửi tặng ê- kíp Bác sỹ các y tá, điều dưỡng của Khoa Ngoại Tổng hợp BV Đại học Y Dược Cơ sở 2 TP.HCM thay lời cảm ơn Rất xúc động trước tấm lòng Bác sỹ. Đã tận tình giúp đỡ chồng tôi. Biết bao những giọt mồ hôi. ... Bác sỹ mổ, hiền khô, tâm đức Lời ngọt ngào an ủi bệnh nhân Còn hơn cả những người thân Tâm tình, gần gũi những lần vào thăm.