Lịch khám bệnh
Information Full name Degree Sex Specialty Work schedule
Lê Hồng Nga Lê Hồng Nga Degree: BS Sex: Female Specialty: Tổng quát (PK 10) Work schedule: Chiều thứ ba Sáng thứ bảy
Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Degree: ThS BS Sex: Female Specialty: Da liễu Work schedule: Sáng thứ năm
Võ Quang Đỉnh Võ Quang Đỉnh Degree: ThS BS Sex: Male Specialty: Work schedule: Chiều thứ sáu
Võ Duy Trọng Võ Duy Trọng Degree: ThS BS Sex: Male Specialty: Lồng ngực - Mạch máu - Bướu cổ Work schedule: Chiều thứ hai Sáng thứ năm Chiều thứ sáu
Đỗ Hồng Hải Đỗ Hồng Hải Degree: TS BS Sex: Male Specialty: Thần Kinh Work schedule: Chiều thứ năm Sáng thứ sáu
Trần Thị Tuyết Mai Trần Thị Tuyết Mai Degree: BS CKII Sex: Female Specialty: Mắt Work schedule: Sáng thứ năm
Nguyễn Thị Thu Thủy Nguyễn Thị Thu Thủy Degree: ThS BS Sex: Female Specialty: Thận niệu Work schedule: Chiều thứ ba
Nguyễn Ngọc Nguyễn Ngọc Degree: ThS BS Sex: Male Specialty: Xương khớp chỉnh hình Work schedule: Chiều thứ sáu
Lê Bảo Châu Lê Bảo Châu Degree: BS CKII Sex: Female Specialty: Phòng khám phụ sản (P.39) Work schedule: Chiều thứ hai Sáng thứ năm
Lê Bảo Châu Lê Bảo Châu Degree: BS CKII Sex: Female Specialty: Phòng khám phụ sản ( P.37) Work schedule: Chiều thứ năm