| Information | Full name | Degree | Sex | Specialty | Work schedule |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nguyễn Thị Trần Minh | Degree: BS CKII | Sex: Female | Specialty: Phòng khám phụ sản (P.39) | Work schedule: Sáng thứ hai Sáng thứ tư Chiều thứ sáu Sáng thứ bảy |
|
Trần Thị Bích Huyền | Degree: ThS BS | Sex: Female | Specialty: Sản phụ khoa | Work schedule: Sáng thứ năm |
|
Nguyễn Khôi | Degree: BS CKII | Sex: Male | Specialty: Nhi Khoa | Work schedule: Sáng thứ hai Chiều thứ hai Sáng thứ tư Chiều thứ tư Sáng thứ sáu Chiều thứ sáu |
|
Huỳnh Công Bằng | Degree: ThS BS | Sex: Male | Specialty: Chuyên gia | Work schedule: Sáng thứ ba |
|
Hồ Đặng Thanh Tâm | Degree: BS CKII | Sex: Male | Specialty: Mắt | Work schedule: Sáng thứ hai Chiều thứ hai Sáng thứ ba Chiều thứ ba Sáng thứ tư Chiều thứ tư Chiều thứ năm Sáng thứ sáu Sáng thứ bảy |
BS Nguyễn Hoàng Khôi khám thay ngày 31/08; ngày 03,07/9/2026 |
Lương Thị Huệ Tài | Degree: BS CKII | Sex: Female | Specialty: Tổng quát (PK 10) | Work schedule: Sáng thứ hai Sáng thứ năm Chiều thứ năm |
|
Cao Thỉ | Degree: PGS TS BS | Sex: Male | Specialty: Xương khớp chỉnh hình | Work schedule: Sáng thứ bảy |
|
Nguyễn Trường Duy | Degree: ThS BS | Sex: Male | Specialty: Tim mạch | Work schedule: Sáng thứ ba |
|
Huỳnh Chí Hùng | Degree: BS CKII | Sex: Male | Specialty: Noi tiet | Work schedule: Sáng thứ năm Chiều thứ năm Sáng thứ bảy |
|
Nguyễn Thanh Tâm | Degree: BS CKII | Sex: Male | Specialty: Tai mũi họng (PK 26) | Work schedule: Sáng thứ ba |