| Information |
Full name |
Degree |
Sex |
Specialty |
Work schedule |
| Mai Thanh Hải |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Tim mạch |
Work schedule:
Sáng thứ sáu
Chiều thứ sáu
Sáng thứ bảy
|
| Nguyễn Ngọc |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Xương khớp - Chỉnh hình (PK 22) |
Work schedule:
Chiều thứ năm
|
| Nguyễn Bách |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Xương khớp - Chỉnh hình (PK 22) |
Work schedule:
Chiều thứ tư
|
| Lê Thị Ngọc Liên |
Degree: BS CKI |
Sex: Female |
Specialty: Tim mạch |
Work schedule:
Sáng thứ năm
|
| Trần Đại Cường |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Tim mạch |
Work schedule:
Chiều thứ năm
|
| Trần Thị Mỹ Liên |
Degree: ThS BS |
Sex: Female |
Specialty: Tim mạch |
Work schedule:
Chiều thứ ba
|
| Tạ Ngọc Tiên |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Tiêu hóa (PK 08) |
Work schedule:
Chiều thứ ba
|
| Võ Huy Hùng |
Degree: BS CKI |
Sex: Male |
Specialty: Tai mũi họng (PK 27) |
Work schedule:
Chiều thứ sáu
|
| Võ Huy Hùng |
Degree: BS CKI |
Sex: Male |
Specialty: Tai mũi họng (PK 26) |
Work schedule:
Sáng thứ năm
|
| Nguyễn Hưng Trường |
Degree: ThS BS |
Sex: Male |
Specialty: Lồng ngực - Mạch máu - Bướu cổ |
Work schedule:
Chiều thứ ba
Sáng thứ bảy
|