| Thông tin | Họ và tên | Học hàm/học vị | Giới tính | Phòng khám | Lịch khám |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nguyễn Thị Trần Minh | Học hàm/học vị: BS CKII | Giới tính: Nữ | Phòng khám: Phòng khám phụ sản (P.39) | Lịch khám: Sáng thứ hai Sáng thứ tư Chiều thứ sáu Sáng thứ bảy |
|
Trần Thị Bích Huyền | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nữ | Phòng khám: PK ĐV Chăm sóc trước sinh (P. 34) | Lịch khám: Sáng thứ năm |
|
Nguyễn Khôi | Học hàm/học vị: BS CKII | Giới tính: Nam | Phòng khám: Nhi Khoa | Lịch khám: Sáng thứ hai Chiều thứ hai Sáng thứ tư Chiều thứ tư Sáng thứ sáu Chiều thứ sáu |
|
Huỳnh Công Bằng | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Chuyên gia | Lịch khám: Sáng thứ ba |
|
Hồ Đặng Thanh Tâm | Học hàm/học vị: BS CKII | Giới tính: Nam | Phòng khám: Mắt | Lịch khám: Sáng thứ hai Chiều thứ hai Sáng thứ ba Chiều thứ ba Sáng thứ tư Chiều thứ tư Chiều thứ năm Sáng thứ sáu Sáng thứ bảy |
BS Nguyễn Hoàng Khôi khám thay ngày 31/08; ngày 03,07/9/2026 |
Lương Thị Huệ Tài ( BS Nguyễn Hoàng Khôi khám thay ngày 31/08; ngày 03,07/9/2026) | Học hàm/học vị: BS CKII | Giới tính: Nữ | Phòng khám: Tổng quát (PK 10) | Lịch khám: Sáng thứ hai Sáng thứ năm Chiều thứ năm |
|
Cao Thỉ | Học hàm/học vị: PGS TS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Xương khớp - Chỉnh hình (PK 22) | Lịch khám: Sáng thứ bảy |
|
Nguyễn Trường Duy | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Tim mạch (PK 19) | Lịch khám: Sáng thứ ba |
|
Huỳnh Chí Hùng | Học hàm/học vị: BS CKII | Giới tính: Nam | Phòng khám: Nội tiết | Lịch khám: Sáng thứ năm Chiều thứ năm Sáng thứ bảy |
|
Nguyễn Thanh Tâm | Học hàm/học vị: BS CKII | Giới tính: Nam | Phòng khám: Tai mũi họng (PK 26) | Lịch khám: Sáng thứ ba |