| Thông tin |
Họ và tên |
Học hàm/học vị |
Giới tính |
Phòng khám |
Lịch khám |
| Trần Thiện Khiêm |
Học hàm/học vị: BS CKI |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Tiêu hóa (PK 08) |
Lịch khám:
Sáng thứ hai
|
| Âu Thị Cẩm Lệ |
Học hàm/học vị: BS CKII |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: Tai mũi họng (PK 27) |
Lịch khám:
Chiều thứ năm
|
| Phan Quốc Bảo |
Học hàm/học vị: BS CKI |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Tai mũi họng (PK 27) |
Lịch khám:
Sáng thứ ba
|
| Hứa Kim Tuyến |
Học hàm/học vị: BS CKI |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: PK ĐV Chăm sóc trước sinh (P. 34) |
Lịch khám:
Sáng thứ tư
Chiều thứ tư
|
| Trần Anh Tuấn |
Học hàm/học vị: PGS TS BS |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Tạo Hình - Thẩm Mỹ |
Lịch khám:
Sáng thứ hai
Chiều thứ hai
Sáng thứ tư
Chiều thứ tư
Sáng thứ sáu
Chiều thứ sáu
|
| Ngô Quang Chương |
Học hàm/học vị: BS CKI |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Tạo Hình - Thẩm Mỹ |
Lịch khám:
Sáng thứ ba
Chiều thứ ba
Sáng thứ năm
Chiều thứ năm
Sáng thứ bảy
|
| Nguyễn Hoàng Phú |
Học hàm/học vị: ThS BS |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Xương khớp - Chỉnh hình (PK 21) |
Lịch khám:
Chiều thứ ba
|
| Trần Văn Vương |
Học hàm/học vị: BS CKII |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Xương khớp - Chỉnh hình (PK 21) |
Lịch khám:
Chiều thứ hai
|
| Lê Viết Thắng |
Học hàm/học vị: TS BS |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Thần Kinh |
Lịch khám:
Sáng thứ năm
|
| Đào Phương Anh |
Học hàm/học vị: BS CKII |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: PK ĐV Chăm sóc trước sinh (P. 34) |
Lịch khám:
Chiều thứ sáu
|