1=1
| Thông tin | Họ và tên | Học hàm/học vị | Giới tính | Phòng khám | Lịch khám |
|---|---|---|---|---|---|
|
Đặng Huỳnh Anh Thư | Học hàm/học vị: TS BS | Giới tính: Nữ | Phòng khám: Tim mạch (PK 20) | Lịch khám: Sáng thứ hai Sáng thứ ba Chiều thứ tư |
|
Trần Đại Cường | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Tim mạch (PK 19) | Lịch khám: Sáng thứ bảy |
|
Trần Thị Mỹ Liên | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nữ | Phòng khám: Tim mạch (PK 19) | Lịch khám: Sáng thứ năm |
|
Huỳnh Minh Sang | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Phổi - Hô hấp | Lịch khám: Chiều thứ ba |
|
Nguyễn Thị Ngọc Thủy | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nữ | Phòng khám: Lồng ngực - Mạch máu - Bướu cổ | Lịch khám: Sáng thứ năm |
|
Nguyễn Đức Tùng | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Tai mũi họng (PK 27) | Lịch khám: Sáng thứ năm |
|
Nguyễn Hải Sơn | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Tiêu hóa (PK 06) | Lịch khám: Sáng thứ năm |
|
Phạm Thị Phương Thanh | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nữ | Phòng khám: Tiêu hóa (PK 08) | Lịch khám: Sáng thứ ba |
|
Nguyễn Bách | Học hàm/học vị: ThS BS | Giới tính: Nam | Phòng khám: Xương khớp - Chỉnh hình (PK 22) | Lịch khám: Chiều thứ sáu ( khám luân phiên) |
|
Bùi Thị Kim Thảo | Học hàm/học vị: BS CKI | Giới tính: Nữ | Phòng khám: Phòng khám phụ sản ( P.37) | Lịch khám: Sáng thứ năm |