| Thông tin |
Họ và tên |
Học hàm/học vị |
Giới tính |
Phòng khám |
Lịch khám |
| Lê Hồng Nga |
Học hàm/học vị: BS |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: Tổng quát (PK 10) |
Lịch khám:
Chiều thứ ba
Sáng thứ bảy
|
| Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
Học hàm/học vị: ThS BS |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: Da liễu - Chăm sóc da |
Lịch khám:
Sáng thứ năm
|
| Võ Quang Đỉnh |
Học hàm/học vị: ThS BS |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: |
Lịch khám:
Chiều thứ sáu
|
| Võ Duy Trọng |
Học hàm/học vị: ThS BS |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Lồng ngực - Mạch máu - Bướu cổ |
Lịch khám:
Chiều thứ hai
Sáng thứ năm
Chiều thứ sáu
|
| Đỗ Hồng Hải |
Học hàm/học vị: TS BS |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Thần Kinh |
Lịch khám:
Chiều thứ năm
Sáng thứ sáu
|
| Trần Thị Tuyết Mai |
Học hàm/học vị: BS CKII |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: Mắt |
Lịch khám:
Sáng thứ năm
|
| Nguyễn Thị Thu Thủy |
Học hàm/học vị: ThS BS |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: Thận - Tiết niệu (PK 23) |
Lịch khám:
Chiều thứ ba
|
| Nguyễn Ngọc |
Học hàm/học vị: ThS BS |
Giới tính: Nam |
Phòng khám: Xương khớp - Chỉnh hình (PK 22) |
Lịch khám:
Chiều thứ sáu
|
| Lê Bảo Châu |
Học hàm/học vị: BS CKII |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: Phòng khám phụ sản (P.39) |
Lịch khám:
Chiều thứ hai
Sáng thứ năm
|
| Lê Bảo Châu |
Học hàm/học vị: BS CKII |
Giới tính: Nữ |
Phòng khám: Phòng khám phụ sản ( P.37) |
Lịch khám:
Chiều thứ năm
|